PHP là gì? Đặc điểm của ngôn ngữ lập trình PHP

Đây là bài 2/53 bài của series môn học Lập trình Web PHP

1. PHP là gì? Đặc điểm của ngôn ngữ lập trình PHP

1.1. PHP là gì?

PHP được tạo ra bởi Rasmus Lerdorf vào năm 1994. Ban đầu, PHP thực chất là một tập hợp các mã nhị phân (binary) của Common Gateway Interface (CGI) được viết bằng ngôn ngữ C. Rasmus Lerdorf sử dụng các đoạn mã này để theo dõi lượt truy cập sơ yếu lý lịch (resume) online của mình. Và Rasmus Lerdorf đặt tên cho chúng là PHP (Personal Home Page). Hiện nay, PHP lại là viết tắt của PHP: Hypertext Preprocessor. Đây là một cách viết tắt đệ quy (recursive acronym).

PHP logo

1.2. Đặc điểm của PHP

– PHP là một ngôn ngữ lập trình kịch bản mã nguồn mở (open source scripting language). Code PHP thường được xử lý trên web server bởi trình thông dịch PHP (PHP interpreter).

– PHP được tối ưu cho các ứng dụng web và có thể dễ dàng nhúng vào HTML.

– PHP vay mượn cú pháp từ C, Java, Perl nên dễ học và thời gian xây dựng ứng dụng ngắn.

– PHP là một trong những ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất thế giới, đặc biệt trong lập trình web.

Những ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất
Những ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất (01/2019 – nguồn statista.com)

Tập tin (file) PHP

– Các file PHP có thể bao gồm text, HTML, CSS, JavaScript và PHP code.

– PHP code thực thi trên server và kết quả trả về browser thường là HTML.

– Các file PHP có đuôi mở rộng là .php.

Tại sao nên sử dụng PHP?

– PHP có thể chạy trên các nền tảng khác nhau (Windows, Linux, Unix, Mac OS,…)

– PHP tương thích với hầu hết các server được sử dụng hiện nay (Apache, IIS,…)

– PHP có thể kết nối với nhiều database khác nhau.

– PHP miễn phí (free), dễ dàng download từ website chính thức của PHP là https://www.php.net.

– PHP được sử dụng để xây dựng hệ thống blog lớn nhất thế giới là WordPress.

2. Các phiên bản (version) của PHP

Từ khi ra đời cho đến nay, PHP đã được sửa đổi, nâng cấp với nhiều phiên bản khác nhau. Bên dưới là tóm tắt các version đã được publish của PHP.

PHP/FI

Là viết tắt của Personal Home Page/Forms Interpreter, bao gồm các chức năng cơ bản của PHP giúp phát triển web. Ở phiên bản này, PHP có thể làm việc với Form và HML cũng như kết nối với các database.

PHP/FI 2.0

Ra đời năm 1997, bắt đầu được sử dụng cho nhiều website. Sau đó, PHP/FI 2.0 được thay thế bởi PHP 3.

PHP 3

Phiên bản này hỗ trợ làm việc với nhiều database, xây dựng nhiều API, hỗ trợ lập trình OOP và hoàn thiện cú pháp nhất quán cho PHP. Cũng với phiên bản này, PHP được đặt tên ngắn gọn là PHP là viết tắt của PHP: Hypertext Preprocessor.

PHP 4

Mục đích chính của phiên bản này là cải thiện tốc độ xử lý cho các ứng dụng phức tạp và cải thiện tính module của PHP.

PHP 5

Cải thiện khả năng hỗ trợ lập trình OOP, xử lý XML,… Các tính năng mới được bổ sung là Iterators, Reflection. Đặc biệt, kết nối và thao tác database với PDO được giới thiệu.

PHP 6

Có những tính năng và thay đổi nhỏ như hỗ trợ namespace, hỗ trợ Unicode,…Phiên bản này chủ yếu dùng để thử nghiệm và nghiên cứu.

PHP 7

Sử dụng Zend Engine giúp cho PHP tăng tốc độ lên gấp 2 lần cùng nhiều tính năng mới cũng được bổ sung.

PHP 8

PHP 8 được phát hành vào năm 2020. Đây là một bản cập nhật lớn của ngôn ngữ PHP. PHP 8 có nhiều tính năng và tối ưu hóa mới bao gồm JIT (Just In Time), named arguments, union types, attributes, match expression, nullsafe operator,…

Bài sau, chúng ta sẽ tìm hiểu các bước cài đặt môi trường lập trình Web PHP với XAMPP.

5/5 - (1 bình chọn)
Bài trước và bài sau trong môn học<< Giới thiệu môn học Lập trình Web PHPCài đặt môi trường lập trình Web PHP với XAMPP >>
Chia sẻ trên mạng xã hội:

Tác giả Vinh Lê

Vinh Lê hiện đang là biên tập viên tại Góc Học IT.

Bài viết của Vinh Lê

Trả lời

Lưu ý:

1) Vui lòng bình luận bằng tiếng Việt có dấu.

2) Khuyến khích sử dụng tên thật và địa chỉ email chính xác.

3) Mọi bình luận trái quy định sẽ bị xóa bỏ.